Thiết bị khí nén Crouzet

Thiết bị khí nén (Pneumatics) Crouzet chính hãng

Thiết bị khí nén Crouzet chính hãng, phân phối bởi Fast Group tại Việt Nam. Đầy đủ van tay, van điện từ, logic khí nén, công tắc áp suất, cảm biến vị trí và van đa lưu chất — nhiều phiên bản ATEX. Giấy tờ đầy đủ CO, CQ, hóa đơn VAT.

Thiết bị khí nén (Pneumatics) Crouzet chính hãng
Danh mục

Các model thiết bị khí nén Crouzet

Chọn model để xem thông số chi tiết và yêu cầu báo giá. Cần hỗ trợ chọn nhanh theo thông số kỹ thuật, gửi yêu cầu cho đội kỹ thuật Fast Group.

Van tay Ø12 NC – đầu bấm tròn màu đen
Van tay Ø12 NC – đầu bấm tròn màu đen81735511

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NC – thường đóng

Van tay Ø12 NC – đầu bấm tròn màu đỏ
Van tay Ø12 NC – đầu bấm tròn màu đỏ81735512

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NC – thường đóng

Van tay Ø12 NO – đầu bấm tròn màu đen
Van tay Ø12 NO – đầu bấm tròn màu đen81735011

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NO – thường mở

Van tay Ø12 – đầu bấm kép NC
Van tay Ø12 – đầu bấm kép NC81733511

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NC đầu bấm kép

Van tay – cần gạt 3 vị trí hồi lò xo NC
Van tay – cần gạt 3 vị trí hồi lò xo NC81715511

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NC – cần gạt 3 vị trí trả lò xo

Van tay – cần gạt 3 vị trí hồi lò xo NO
Van tay – cần gạt 3 vị trí hồi lò xo NO81715512

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NO – cần gạt 3 vị trí trả lò xo

Van tay – cần gạt 3 vị trí duy trì NC
Van tay – cần gạt 3 vị trí duy trì NC81716511

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NC – cần gạt 3 vị trí duy trì

Van tay – cần gạt 3 vị trí duy trì NO
Van tay – cần gạt 3 vị trí duy trì NO81716512

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NO – cần gạt 3 vị trí duy trì

Công tắc vi mạch khí nén – đầu ra ngang, NC
Công tắc vi mạch khí nén – đầu ra ngang, NC81280510

Van tay (Manual Actuated Valves) · Detector vị trí microvalve – đầu ra ngang NC

Công tắc vi mạch khí nén – đầu ra ngang, NO
Công tắc vi mạch khí nén – đầu ra ngang, NO81280010

Van tay (Manual Actuated Valves) · Detector vị trí microvalve – đầu ra ngang NO

Công tắc vi mạch khí nén – đầu ra dọc, NC
Công tắc vi mạch khí nén – đầu ra dọc, NC81281510

Van tay (Manual Actuated Valves) · Detector vị trí microvalve – đầu ra dọc NC

Công tắc vi mạch khí nén – đầu ra dọc, NO
Công tắc vi mạch khí nén – đầu ra dọc, NO81281010

Van tay (Manual Actuated Valves) · Detector vị trí microvalve – đầu ra dọc NO

Microvalve NC – cần đòn ngắn
Microvalve NC – cần đòn ngắn81281502

Van tay (Manual Actuated Valves) · Detector microvalve NC cần đòn ngắn

Microvalve NC – đầu bi tròn
Microvalve NC – đầu bi tròn81281504

Van tay (Manual Actuated Valves) · Detector microvalve NC đầu bi

Microvalve NC – roller trip
Microvalve NC – roller trip81281508

Van tay (Manual Actuated Valves) · Detector microvalve NC con lăn trip

Microvalve NC – cần đòn con lăn
Microvalve NC – cần đòn con lăn81281509

Van tay (Manual Actuated Valves) · Detector microvalve NC cần đòn con lăn

Van 3/2 cho tay gạt Ø22 – NC
Van 3/2 cho tay gạt Ø22 – NC89543501

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NC lắp trên tay gạt Ø22

Van 3/2 cho tay gạt Ø22 – NO
Van 3/2 cho tay gạt Ø22 – NO89543701

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NO lắp trên tay gạt Ø22

Rơle khí nén điều khiển 2 tay – loại IIIA
Rơle khí nén điều khiển 2 tay – loại IIIA81580101

Van tay (Manual Actuated Valves) · Rơle điều khiển 2 tay theo EN 574, loại IIIA

Rơle khí nén điều khiển 2 tay – loại IIIB
Rơle khí nén điều khiển 2 tay – loại IIIB81580202

Van tay (Manual Actuated Valves) · Rơle điều khiển 2 tay theo EN 574, loại IIIB – kết nối tubing Ø4

Module an toàn 2 tay – IIIA tích hợp
Module an toàn 2 tay – IIIA tích hợp81580504

Van tay (Manual Actuated Valves) · Module khởi động an toàn 2 tay tích hợp rơle IIIA

Module an toàn 2 tay – IIIB tích hợp
Module an toàn 2 tay – IIIB tích hợp81580503

Van tay (Manual Actuated Valves) · Module khởi động an toàn 2 tay tích hợp rơle IIIB

Bộ đếm khí nén 6 số – không reset
Bộ đếm khí nén 6 số – không reset99766001

Van tay (Manual Actuated Valves) · Totalizer 6 chữ số, không có reset về 0

Bộ đếm khí nén 4 số – có reset tay
Bộ đếm khí nén 4 số – có reset tay99766002

Van tay (Manual Actuated Valves) · Totalizer 4 chữ số, reset bằng tay

Bộ đếm khí nén 5 số – preset, reset khí/tay
Bộ đếm khí nén 5 số – preset, reset khí/tay89538201

Van tay (Manual Actuated Valves) · Preset counter 5 chữ số, reset khí nén hoặc tay

Đèn báo khí nén Ø22 – màu đỏ
Đèn báo khí nén Ø22 – màu đỏ84150201

Van tay (Manual Actuated Valves) · Đèn báo tín hiệu khí nén màu đỏ Ø22

Đèn báo khí nén Ø22 – màu xanh lá
Đèn báo khí nén Ø22 – màu xanh lá84150202

Van tay (Manual Actuated Valves) · Đèn báo tín hiệu khí nén màu xanh lá Ø22

Đèn báo khí nén Ø22 – màu vàng
Đèn báo khí nén Ø22 – màu vàng84150203

Van tay (Manual Actuated Valves) · Đèn báo tín hiệu khí nén màu vàng Ø22

Đèn báo khí nén Ø22 – màu xanh dương
Đèn báo khí nén Ø22 – màu xanh dương84150204

Van tay (Manual Actuated Valves) · Đèn báo tín hiệu khí nén màu xanh dương Ø22

Van chân đạp NC
Van chân đạp NC81999501

Van tay (Manual Actuated Valves) · Van 3/2 NC điều khiển bằng chân đạp

Detector vị trí lực thấp – NC (DIN 41365 Form A)
Detector vị trí lực thấp – NC (DIN 41365 Form A)81290501

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector vị trí khí nén lực thấp <50g tại 6 bar – NC

Detector vị trí lực thấp – NO (DIN 41365 Form A)
Detector vị trí lực thấp – NO (DIN 41365 Form A)81290001

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector vị trí khí nén lực thấp – NO

Detector vị trí Miniature – piston đơn NC
Detector vị trí Miniature – piston đơn NC81921501

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector vị trí khí nén miniature piston đơn – NC, thân zamak

Detector vị trí Miniature – cần đòn con lăn nhựa NC
Detector vị trí Miniature – cần đòn con lăn nhựa NC81921701

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector vị trí miniature cần đòn con lăn nhựa – NC

Detector vị trí Miniature – cần đòn con lăn vòng bi NC
Detector vị trí Miniature – cần đòn con lăn vòng bi NC81921702

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector vị trí miniature cần đòn con lăn vòng bi – NC

Detector vị trí Miniature – cần đòn one-way roller NC
Detector vị trí Miniature – cần đòn one-way roller NC81921707

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector miniature cần đòn con lăn một chiều – NC

Detector vị trí Compact – đầu quay phải, con lăn CNOMO
Detector vị trí Compact – đầu quay phải, con lăn CNOMO81922205

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector vị trí compact đầu quay phải con lăn – NC

Detector vị trí Compact – roller plunger không ren
Detector vị trí Compact – roller plunger không ren81922401

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector compact piston con lăn không ren – NC

Detector vị trí – dừng điều chỉnh được, barb Ø2.7×4
Detector vị trí – dừng điều chỉnh được, barb Ø2.7×481923001

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector vị trí khí nén dừng điều chỉnh – barb 2.7×4

Detector khí nén rất nhỏ – đầu bi, lực 0.8N
Detector khí nén rất nhỏ – đầu bi, lực 0.8N81512201

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector khí nén kết hợp relay, lực tác động 0.8N, đầu bi

Detector khí nén rất nhỏ – đầu dây lò xo, lực 30mN
Detector khí nén rất nhỏ – đầu dây lò xo, lực 30mN81512401

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Detector khí nén kết hợp relay, lực cực thấp 30mN, đầu dây

Cảm biến tiếp cận khí nén – Proximity Ø12
Cảm biến tiếp cận khí nén – Proximity Ø1281371401

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Cảm biến tiếp cận khí nén dải 6–10mm, Ø12

Cảm biến khe hở khí nén – Gap Ø18, 18mm
Cảm biến khe hở khí nén – Gap Ø18, 18mm81372201

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Cảm biến khe hở khí nén 18mm, kết hợp amplifier

Cảm biến khe hở khí nén – Gap Ø18, 100mm
Cảm biến khe hở khí nén – Gap Ø18, 100mm81372401

Cảm biến vị trí (Position Detectors) · Cảm biến khe hở khí nén khoảng cách 100mm

Công tắc áp suất – DIN Rail, có manual override
Công tắc áp suất – DIN Rail, có manual override81513552

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Pressure switch điện, lắp DIN Rail, có cần bật tay

Công tắc áp suất – DIN Rail, không manual override
Công tắc áp suất – DIN Rail, không manual override81513502

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Pressure switch điện, lắp DIN Rail, không cần bật tay

Công tắc áp suất – DIN Rail, áp thấp, không manual
Công tắc áp suất – DIN Rail, áp thấp, không manual81513501

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Pressure switch điện áp thấp 0.3→1.2 bar, DIN Rail

Công tắc chân không – DIN Rail
Công tắc chân không – DIN Rail81513522

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Vacuum switch điện, điều chỉnh -0.3→-0.8 bar

Công tắc áp suất – gắn base, IP54
Công tắc áp suất – gắn base, IP5481513516

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Pressure switch điện gắn base, kín IP54

Công tắc áp suất – base, manual override, IP54
Công tắc áp suất – base, manual override, IP5481513510

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Pressure switch điện gắn base, có manual override, IP54

Manostat áp suất dương – 50→500mb, đầu ra dương
Manostat áp suất dương – 50→500mb, đầu ra dương81505140

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Công tắc áp suất khí nén điều chỉnh 50–500mb, đầu ra dương

Manostat áp suất – 0.1→2.5 bar, đầu ra dương
Manostat áp suất – 0.1→2.5 bar, đầu ra dương81505150

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Công tắc áp suất khí nén điều chỉnh 0.1–2.5 bar

Manostat áp suất – 2→8 bar, đầu ra dương
Manostat áp suất – 2→8 bar, đầu ra dương81505160

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Công tắc áp suất khí nén điều chỉnh 2–8 bar

Manostat áp suất – 50→500mb, đầu ra âm
Manostat áp suất – 50→500mb, đầu ra âm81502140

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Công tắc áp suất 50–500mb, đầu ra âm (tắt khi đạt ngưỡng)

Manostat áp suất – 0.1→2.5 bar, đầu ra âm
Manostat áp suất – 0.1→2.5 bar, đầu ra âm81502150

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Công tắc áp suất 0.1–2.5 bar, đầu ra âm

Manostat áp suất – 2→8 bar, đầu ra âm
Manostat áp suất – 2→8 bar, đầu ra âm81502160

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Công tắc áp suất 2–8 bar, đầu ra âm

Vacuostat – chân không -0.1→-0.9 bar, đầu ra dương
Vacuostat – chân không -0.1→-0.9 bar, đầu ra dương81505110

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Vacuostat khí nén điều chỉnh -0.1 → -0.9 bar, đầu ra dương

Vacuostat – chân không, đầu ra âm
Vacuostat – chân không, đầu ra âm81502110

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Vacuostat khí nén -0.1→-0.9 bar, đầu ra âm

Vacuostat – đầu ra điện
Vacuostat – đầu ra điện81508110

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Vacuostat -0.1→-0.9 bar, đầu ra điện (microswitch)

Bộ tạo chân không – lắp sub-base
Bộ tạo chân không – lắp sub-base81535301

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Bộ tạo chân không Venturi, lắp sub-base

Bộ tạo chân không – plug-in Ø4
Bộ tạo chân không – plug-in Ø481545001

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Bộ tạo chân không Venturi plug-in Ø4

Bộ tạo chân không – plug-in Ø6
Bộ tạo chân không – plug-in Ø681545005

Công tắc áp suất (Pressure Switches) · Bộ tạo chân không Venturi plug-in Ø6, lưu lượng lớn hơn

Module sequencer khí nén – duy trì (maintained)
Module sequencer khí nén – duy trì (maintained)81550001

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Sequencer 100% khí nén, bộ nhớ duy trì, không cần điện

Module sequencer khí nén – reset về 0
Module sequencer khí nén – reset về 081550201

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Sequencer 100% khí nén, reset về zero

Shift register khí nén – duy trì
Shift register khí nén – duy trì81550401

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Shift register 100% khí nén, bộ nhớ duy trì

Shift register khí nén – reset về 0
Shift register khí nén – reset về 081550601

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Shift register 100% khí nén, reset về zero

Sub-base sequencer – lắp DIN omega, kết nối trước
Sub-base sequencer – lắp DIN omega, kết nối trước81551101

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Sub-base cho module sequencer, lắp DIN omega, kết nối phía trước

Sub-base sequencer – lắp clip, kết nối sau
Sub-base sequencer – lắp clip, kết nối sau81551001

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Sub-base cho module sequencer, lắp clip, kết nối phía sau

Phần tử logic OR/AND – lắp sub-base, xanh dương
Phần tử logic OR/AND – lắp sub-base, xanh dương81521501

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Phần tử logic khí nén OR và AND, lắp sub-base, màu xanh dương

Phần tử logic OR/AND – plug-in Ø4, xanh dương
Phần tử logic OR/AND – plug-in Ø4, xanh dương81540001

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Phần tử logic OR/AND plug-in Ø4mm, xanh dương

Phần tử logic OR/AND – plug-in Ø6, xanh dương
Phần tử logic OR/AND – plug-in Ø6, xanh dương81540005

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Phần tử logic OR/AND plug-in Ø6mm, xanh dương

Phần tử logic AND – lắp sub-base, xanh lá
Phần tử logic AND – lắp sub-base, xanh lá81522501

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Phần tử logic AND riêng biệt, lắp sub-base, màu xanh lá

Phần tử logic AND – plug-in Ø4, xanh lá
Phần tử logic AND – plug-in Ø4, xanh lá81541001

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Phần tử logic AND plug-in Ø4mm

Phần tử YES – lắp sub-base, màu cam
Phần tử YES – lắp sub-base, màu cam81501025

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Phần tử logic YES khí nén, lắp sub-base, màu cam

Phần tử NOT – lắp sub-base, màu vàng (threshold)
Phần tử NOT – lắp sub-base, màu vàng (threshold)81503025

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Phần tử logic NOT khí nén, lắp sub-base, màu vàng

Phần tử nhớ khí nén – có đèn báo
Phần tử nhớ khí nén – có đèn báo81523201

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Phần tử nhớ (bistable) 4/2 khí nén, có đèn báo áp suất

Phần tử nhớ khí nén – có đèn báo + manual override
Phần tử nhớ khí nén – có đèn báo + manual override81523601

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Phần tử nhớ bistable 4/2, có manual override và đèn báo

Timer khí nén – cố định 0.4 giây
Timer khí nén – cố định 0.4 giây81503540

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Timer khí nén cố định 0.4 giây, đầu ra dương

Timer khí nén – điều chỉnh 0.1→15s, đầu ra dương
Timer khí nén – điều chỉnh 0.1→15s, đầu ra dương81503710

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Timer khí nén điều chỉnh 0.1–15 giây, đầu ra dương

Timer khí nén – điều chỉnh 0.1→15s, đầu ra âm
Timer khí nén – điều chỉnh 0.1→15s, đầu ra âm81506710

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Timer khí nén điều chỉnh 0.1–15 giây, đầu ra âm

Timer khí nén – điều chỉnh 0.1→30s, đầu ra dương
Timer khí nén – điều chỉnh 0.1→30s, đầu ra dương81503720

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Timer khí nén 0.1–30 giây đầu ra dương

Timer khí nén – điều chỉnh 0.1→60s, đầu ra dương
Timer khí nén – điều chỉnh 0.1→60s, đầu ra dương81503725

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Timer khí nén 0.1–60 giây đầu ra dương

Bộ tạo xung đơn khí nén – cố định 0.4s
Bộ tạo xung đơn khí nén – cố định 0.4s81507540

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Bộ tạo xung đơn khí nén 0.4 giây cố định

Bộ tạo xung đơn khí nén – điều chỉnh 0.1→30s
Bộ tạo xung đơn khí nén – điều chỉnh 0.1→30s81507720

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Bộ tạo xung đơn khí nén điều chỉnh 0.1–30s

Bộ tạo xung lặp khí nén – tần số 0.02→8 Hz
Bộ tạo xung lặp khí nén – tần số 0.02→8 Hz81506940

Logic khí nén (Pneumatic Logic) · Bộ tạo xung lặp điều chỉnh tần số 0.02–8 Hz

Van điện từ miniature AC 24V – 3/2 NC, không manual
Van điện từ miniature AC 24V – 3/2 NC, không manual81519080

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ miniature 3/2 NC, 24V AC 50-60Hz, không manual override

Van điện từ miniature AC 24V – 3/2 NC, manual override impulse
Van điện từ miniature AC 24V – 3/2 NC, manual override impulse81519380

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ miniature 3/2 NC, 24V AC, manual override kiểu xung

Van điện từ miniature AC 24V – manual override latching
Van điện từ miniature AC 24V – manual override latching81519381

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ miniature 3/2 NC, 24V AC, manual override latching 1/4 vòng

Van điện từ miniature AC 220V – 3/2 NC, không manual
Van điện từ miniature AC 220V – 3/2 NC, không manual81519680

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ miniature 3/2 NC, 220-230V AC 50-60Hz

Van điện từ miniature AC 220V – manual override impulse
Van điện từ miniature AC 220V – manual override impulse81519681

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ miniature 220V AC, manual override kiểu xung

Van điện từ miniature DC 24V – 3/2 NC, không manual
Van điện từ miniature DC 24V – 3/2 NC, không manual81519032

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ miniature 3/2 NC, 24V DC 1W, không manual override

Van điện từ miniature DC 24V – manual override impulse
Van điện từ miniature DC 24V – manual override impulse81519332

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ miniature 3/2 NC, 24V DC, manual override xung

Van điện từ miniature DC 24V – manual override latching
Van điện từ miniature DC 24V – manual override latching81519632

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ miniature 3/2 NC, 24V DC, manual override duy trì

Van điện từ miniature DC 24V – 3/2 NO latching
Van điện từ miniature DC 24V – 3/2 NO latching81519340

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ miniature 3/2 NF (thường mở), 24V DC, manual latching

Module van khí nén 3/2 NC – monostable 17.5mm
Module van khí nén 3/2 NC – monostable 17.5mm81513100

Van điện từ (Solenoid Valves) · Module van poppet 3/2 NC monostable 17.5mm, lắp sub-base

Module van khí nén 3/2 NO – monostable 17.5mm
Module van khí nén 3/2 NO – monostable 17.5mm81513600

Van điện từ (Solenoid Valves) · Module van poppet 3/2 NO monostable 17.5mm

Module van khí nén 4/2 – monostable 17.5mm
Module van khí nén 4/2 – monostable 17.5mm81513200

Van điện từ (Solenoid Valves) · Module van trượt 4/2 monostable 17.5mm

Module van khí nén 4/2 – bistable 35mm
Module van khí nén 4/2 – bistable 35mm81516200

Van điện từ (Solenoid Valves) · Module van trượt 4/2 bistable 35mm, nhớ trạng thái

Module van khí nén 4/2 – monostable spring return 35mm
Module van khí nén 4/2 – monostable spring return 35mm81516100

Van điện từ (Solenoid Valves) · Module van trượt 4/2 monostable trả lò xo 35mm

Cụm van điện từ 3/2 NC 24VDC – lắp DIN, Ø4
Cụm van điện từ 3/2 NC 24VDC – lắp DIN, Ø481513103

Van điện từ (Solenoid Valves) · Cụm van điện từ hoàn chỉnh 3/2 NC 24VDC, sub-base Ø4, manual override

Cụm van điện từ 4/2 monostable 24VDC – lắp DIN, Ø4
Cụm van điện từ 4/2 monostable 24VDC – lắp DIN, Ø481513203

Van điện từ (Solenoid Valves) · Cụm van điện từ hoàn chỉnh 4/2 monostable 24VDC, Ø4, manual override

Sub-base Ø4 cho module van 17.5mm – cabinet
Sub-base Ø4 cho module van 17.5mm – cabinet81513060

Van điện từ (Solenoid Valves) · Sub-base Ø4 lắp tủ cho module van 17.5mm

Sub-base Ø6 cho module van 17.5mm – cabinet
Sub-base Ø6 cho module van 17.5mm – cabinet81513065

Van điện từ (Solenoid Valves) · Sub-base Ø6 lắp tủ cho module van 17.5mm, lưu lượng cao hơn

Sub-base Ø4 cho module van 35mm – cabinet
Sub-base Ø4 cho module van 35mm – cabinet81517101

Van điện từ (Solenoid Valves) · Sub-base Ø4 lắp tủ cho module van 35mm (bistable)

Van điện từ nhỏ gọn 24VDC – 3/2 NC, manual override impulse
Van điện từ nhỏ gọn 24VDC – 3/2 NC, manual override impulse81519732

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ nhỏ gọn 3/2 NC 24VDC, manual override kiểu xung, gắn sub-base

Van điện từ nhỏ gọn 24VAC – 3/2 NC, manual override
Van điện từ nhỏ gọn 24VAC – 3/2 NC, manual override81519774

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ nhỏ gọn 3/2 NC 24V AC, gắn sub-base

Van điện từ nhỏ gọn 110VAC – 3/2 NC
Van điện từ nhỏ gọn 110VAC – 3/2 NC81519776

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ nhỏ gọn 3/2 NC 110V AC 50-60Hz, gắn sub-base

Van điện từ nhỏ gọn 220VAC – 3/2 NC
Van điện từ nhỏ gọn 220VAC – 3/2 NC81519777

Van điện từ (Solenoid Valves) · Van điện từ nhỏ gọn 3/2 NC 220-230V AC 50-60Hz, gắn sub-base

Block giao tiếp 16 đầu ra – 6 van 4/2 + 2 trống, không cáp
Block giao tiếp 16 đầu ra – 6 van 4/2 + 2 trống, không cáp81513241

Van điện từ (Solenoid Valves) · Cụm 8 vị trí: 6 van 4/2 monostable 24VDC + 2 trống, Sub D9, không cáp

Block giao tiếp 16 đầu ra – 6 van 4/2, có cáp 2m
Block giao tiếp 16 đầu ra – 6 van 4/2, có cáp 2m81513238

Van điện từ (Solenoid Valves) · Cụm 8 vị trí: 6 van 4/2 monostable 24VDC, kèm cáp Sub-D 2m

Van điện từ đa lưu chất 2/2 NC – riêng lẻ, Ø0.8
Van điện từ đa lưu chất 2/2 NC – riêng lẻ, Ø0.881546001

Van đa lưu chất (Multi-fluid Solenoid Valves) · Van điện từ 2/2 NC đa lưu chất Ø0.8mm kV0.3, lắp riêng lẻ, 24VDC

Van điện từ đa lưu chất 2/2 NC – đầu cuối battery (1 cặp)
Van điện từ đa lưu chất 2/2 NC – đầu cuối battery (1 cặp)81547001

Van đa lưu chất (Multi-fluid Solenoid Valves) · Van điện từ 2/2 NC đa lưu chất, dùng lắp đầu/cuối battery

Van điện từ đa lưu chất 2/2 NC – trung gian battery
Van điện từ đa lưu chất 2/2 NC – trung gian battery81547501

Van đa lưu chất (Multi-fluid Solenoid Valves) · Van điện từ 2/2 NC đa lưu chất, van trung gian trong dãy battery

Bộ khuếch đại đơn giản – đầu ra dương (cho gap sensor)
Bộ khuếch đại đơn giản – đầu ra dương (cho gap sensor)81502230

Phụ kiện (Accessories) · Amplifier khí nén đơn giản, đầu ra dương, dùng cho cảm biến khe hở

Bộ khuếch đại đơn giản – đầu ra âm (cho gap sensor)
Bộ khuếch đại đơn giản – đầu ra âm (cho gap sensor)81505230

Phụ kiện (Accessories) · Amplifier khí nén đơn giản, đầu ra âm

Bộ khuếch đại nhạy – đầu ra dương (cho proximity)
Bộ khuếch đại nhạy – đầu ra dương (cho proximity)81502320

Phụ kiện (Accessories) · Amplifier khí nén nhạy, đầu ra dương, cho cảm biến proximity Ø12

Bộ khuếch đại tích hợp điều chỉnh áp – đầu ra dương
Bộ khuếch đại tích hợp điều chỉnh áp – đầu ra dương81510001

Phụ kiện (Accessories) · Amplifier tích hợp điều chỉnh áp suất, lắp DIN Rail 35mm

Hạn lưu 1 chiều cố định – Ø orifice tuỳ chọn
Hạn lưu 1 chiều cố định – Ø orifice tuỳ chọn81525101

Phụ kiện (Accessories) · Hạn lưu 1 chiều cố định, dùng cho mạch định giờ

Hạn lưu cố định Ø0.3 – trắng
Hạn lưu cố định Ø0.3 – trắng81529003

Phụ kiện (Accessories) · Hạn lưu 1 chiều cố định lỗ Ø0.3mm, màu trắng

Hạn lưu cố định Ø0.5 – đỏ
Hạn lưu cố định Ø0.5 – đỏ81529005

Phụ kiện (Accessories) · Hạn lưu 1 chiều cố định lỗ Ø0.5mm, màu đỏ

Hạn lưu cố định Ø1.0 – đen
Hạn lưu cố định Ø1.0 – đen81529010

Phụ kiện (Accessories) · Hạn lưu 1 chiều cố định lỗ Ø1.0mm, màu đen

Hạn lưu 1 chiều điều chỉnh – capacity timer 10-60s
Hạn lưu 1 chiều điều chỉnh – capacity timer 10-60s81526001

Phụ kiện (Accessories) · Hạn lưu 1 chiều điều chỉnh, dùng cho mạch định giờ 10–60s

Mini-regulator – điều chỉnh áp suất 0.1→8 bar
Mini-regulator – điều chỉnh áp suất 0.1→8 bar81527001

Phụ kiện (Accessories) · Bộ điều chỉnh áp suất mini, điều chỉnh 0.1–8 bar

Sub-base cho phần tử logic – lắp DIN Rail 35mm
Sub-base cho phần tử logic – lắp DIN Rail 35mm81532102

Phụ kiện (Accessories) · Sub-base 1 vị trí cho phần tử logic, lắp DIN Rail

Sub-base đôi cho phần tử logic – DIN Rail 35mm
Sub-base đôi cho phần tử logic – DIN Rail 35mm81532104

Phụ kiện (Accessories) · Sub-base 2 vị trí cho phần tử logic, lắp DIN Rail 35mm

Sub-base cho memory element – front+rear connect
Sub-base cho memory element – front+rear connect81532001

Phụ kiện (Accessories) · Sub-base cho phần tử nhớ, kết nối trước và sau

Sub-base cho memory element – rear connecting, clips
Sub-base cho memory element – rear connecting, clips81531001

Phụ kiện (Accessories) · Sub-base cho phần tử nhớ, kết nối sau, lắp clip

Đèn báo LED 24V AC – 50-60Hz cho van điện từ
Đèn báo LED 24V AC – 50-60Hz cho van điện từ81513052

Phụ kiện (Accessories) · Đèn báo trực quan LED 24V AC, lắp trên module van

Đèn báo LED 110V AC – cho van điện từ
Đèn báo LED 110V AC – cho van điện từ81513058

Phụ kiện (Accessories) · Đèn báo trực quan LED 110V AC cho module van

Đầu nối điện cho van điện từ – không manual override
Đầu nối điện cho van điện từ – không manual override81516082

Phụ kiện (Accessories) · Đầu nối điện cho van điện từ, không có manual override

Đầu nối điện cho van điện từ – có manual override
Đầu nối điện cho van điện từ – có manual override81516081

Phụ kiện (Accessories) · Đầu nối điện cho van điện từ, có manual override kiểu xung

Bộ giảm thanh thoát khí – Ø6 plug-in
Bộ giảm thanh thoát khí – Ø6 plug-in81537001

Phụ kiện (Accessories) · Bộ giảm thanh cổng thoát khí Ø6mm plug-in cho van miniature

Bộ giảm thanh thoát khí – Ø8 plug-in
Bộ giảm thanh thoát khí – Ø8 plug-in81537201

Phụ kiện (Accessories) · Bộ giảm thanh cổng thoát khí Ø8mm plug-in

Crouzet Vietnam

Cần tư vấn chọn thiết bị khí nén?

Gửi yêu cầu kỹ thuật và số lượng — nhận đề xuất model kèm báo giá và datasheet.

Gửi yêu cầu báo giá
Zalo